tiêu điểm

  1. foyer.
    • Tiêu điểm thực
      (vậthọc) foyer réel
    • Tiêu điểm ảo
      (vậthọc) foyer virtuel
    • Vùng nàytiêu điểm của phong trào
      cette région est le foyer du mouvement.
tiêu điểm
Thấu kính hội tụ ánh sáng mặt trời vào một tiêu điểm.